trafalgar square
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quảng trường Trafalgar: Một quảng trường lớn và nổi tiếng nằm ở trung tâm thủ đô London, Vương quốc Anh. Quảng trường này được xây dựng để tưởng nhớ Đô đốc Horatio Nelson, vị anh hùng hải quân người Anh, và có một cột tưởng niệm cao (Cột Nelson) ở chính giữa, cùng với bốn bức tượng sư tử bằng đồng. Đây là một địa điểm du lịch, tổ chức sự kiện, và biểu tình chính trị phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Trafalgar Square is one of the most famous squares in the world.)
- (Tourists often gather at Trafalgar Square to take photos and admire the historic buildings around.)
- (On New Year's Eve, thousands of people flock to Trafalgar Square to welcome the new year.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at Trafalgar Square": đang ở Quảng trường Trafalgar.
- We were at Trafalgar Square when the parade started. (Chúng tôi đã ở Quảng trường Trafalgar khi cuộc diễu hành bắt đầu.)
- "Trafalgar Square as a meeting point": Quảng trường Trafalgar như một điểm hẹn.
- They agreed to meet at the steps of the National Gallery, which overlooks Trafalgar Square. (Họ đã đồng ý gặp nhau tại bậc thềm của Phòng trưng bày Quốc gia, nơi nhìn ra Quảng trường Trafalgar.)
Biến thể và từ gần giống
- Trafalgar (n): Tên riêng của một trận hải chiến lịch sử (Trận Trafalgar) diễn ra vào năm 1805, nơi Đô đốc Nelson giành chiến thắng.
- Nelson's Column (n): Cột tưởng niệm Nelson, một công trình kiến trúc nổi bật ở giữa Quảng trường Trafalgar.
Từ đồng nghĩa
- Quảng trường (n): Một không gian công cộng rộng lớn ở trung tâm thành phố.
- Trafalgar Square là một quảng trường, giống như Quảng trường Ba Đình ở Hà Nội. (Trafalgar Square is a square, similar to Ba Dinh Square in Hanoi.)
Thành ngữ liên quan
- "Trafalgar Square pigeons": Đàn chim bồ câu nổi tiếng từng tập trung đông đúc ở Quảng trường Trafalgar (hiện nay đã được kiểm soát).
- Du khách thường cho chim bồ câu ở Trafalgar Square ăn, nhưng việc này hiện đã bị hạn chế. (Tourists used to feed the pigeons at Trafalgar Square, but this practice is now restricted.)